hard tick

hard tick

A hard tick clings to the fur of a deer in the forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ve cứng: Loài ve một tấm khiên cứng trên lưng các bộ phận miệng nhô ra từ đầu. Đây một nhóm ve thuộc họ Ixodidae, thường ký sinh trên động vật , chim đôi khi cả con người.

dụ sử dụng
  • (Ve cứng được biết đến loài truyền bệnh Lyme cho con người.)
  • (Nông dân thường tìm thấy ve cứng trên gia súc vào những tháng mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard tick infestation": Sự xâm nhập của ve cứng.
    • Veterinarians treat hard tick infestations with topical medications. (Bác sĩ thú y điều trị sự xâm nhập của ve cứng bằng thuốc bôi ngoài da.)
  • "hard tick species": Các loài ve cứng.
    • There are over 700 hard tick species worldwide. ( hơn 700 loài ve cứng trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft tick (danh từ): Ve mềm (loài ve không khiên cứng, thuộc họ Argasidae).
    • Unlike the hard tick, the soft tick lacks a hard shield on its back. (Không giống ve cứng, ve mềm không tấm khiên cứng trên lưng.)
  • Tick-borne disease (danh từ): Bệnh do ve truyền.
    • Lyme disease is a common tick-borne disease spread by hard ticks. (Bệnh Lyme một bệnh do ve truyền phổ biến do ve cứng lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ixodid tick (danh từ): Ve thuộc họ Ixodidae.
    • The hard tick is also called an ixodid tick. (Ve cứng còn được gọi là ve họ Ixodidae.)
  • Scutate tick (danh từ, ít dùng): Ve khiên cứng.
    • Scutate ticks are another term for hard ticks. (Ve khiên cứng một thuật ngữ khác để chỉ ve cứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check for hard ticks: Kiểm tra ve cứng.
    • After hiking, you should check for hard ticks on your skin. (Sau khi đi bộ đường dài, bạn nên kiểm tra ve cứng trên da.)
  • Remove a hard tick: Loại bỏ ve cứng.
    • Use tweezers to remove a hard tick carefully. (Dùng nhíp để loại bỏ ve cứng một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "As stubborn as a hard tick": Cứng đầu như một con ve cứng (thành ngữ không chính thức, chỉ sự bướng bỉnh).
    • He refused to change his mind, as stubborn as a hard tick. (Anh ấy từ chối thay đổi suy nghĩ, cứng đầu như một con ve cứng.)